Port-to-Door Là Gì? Lợi Ích Của Việc Vận Chuyển Port-to-Door
Port-to-Door là gì? Cùng kiến thức xuất nhập khẩu phân tích quy trình 5 bước, 5 lợi ích chiến lược cho nhà nhập khẩu, và những rủi ro nghiệp vụ cần tránh khi vận chuyển Port-to-Door (P2D) qua bài viết sau đây.
– Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đã quá quen thuộc với Door-to-Door (D2D) - giải pháp trọn gói, "an nhàn" tuyệt đối, hoặc Port-to-Port (P2P) - giải pháp cơ bản, tiết kiệm chi phí cho ai tự tin về nghiệp vụ.
– Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà nhập khẩu, đang bỏ quên một phương thức "lai" mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa kiểm soát chi phí và sự tiện lợi: Port-to-Door (P2D).
→ Vậy Port-to-Door là gì mà có thể được xem là lựa chọn chiến lược? Tại sao nó lại thường đi liền với các hợp đồng mua bán FOB/FCA?
Port-to-Door hay còn gọi là "Từ Cảng đến Cửa", là một phương thức vận tải (hay một gói dịch vụ logistics) mà trách nhiệm của đơn vị vận chuyển (Forwarder) bắt đầu tại cảng xếp hàng (Port of Loading - POL) và kết thúc tại kho/địa chỉ của người nhận (Door/Consignee's Warehouse).
– Nói một cách rõ ràng, Port-to-Door chia chuỗi cung ứng thành hai phần: chặng đầu (do người bán lo) và phần còn lại (do người mua thuê Forwarder lo).
+ Bên Gửi (Shipper/Người Bán): Phải tự chịu trách nhiệm và chi phí cho chặng đầu. Bao gồm: đóng hàng, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, và vận chuyển nội địa để giao hàng ra đến cảng đi.
+ Bên Vận Chuyển (Forwarder): Là người được Bên Nhận thuê, chịu trách nhiệm cho "phần còn lại". Gói dịch vụ Port-to-Door của họ bao gồm: Vận tải quốc tế, làm thủ tục hải quan nhập khẩu, và vận tải nội địa để giao hàng tận kho người nhận.
+ Bên Nhận (Consignee/Người Mua): Là người mua dịch vụ Port-to-Door. Chỉ cần cung cấp bộ chứng từ nhập khẩu, thanh toán thuế và chờ nhận hàng tại kho của mình.
Trong thực tế, sự rõ ràng về trách nhiệm (ai làm gì, ai trả tiền gì) là mấu chốt để tránh xung đột.
– Tự book xe tải/container, đưa hàng ra cảng. Tự làm (hoặc thuê dịch vụ) khai báo tờ khai hải quan xuất khẩu.
– Chịu toàn bộ chi phí phát sinh tại đầu đi cho đến khi hàng được giao cho Forwarder tại cảng.
– Bao gồm: chi phí vận tải nội địa, phí khai báo hải quan xuất khẩu, và các chi phí Local Charges tại cảng đi (như THC , phí Bill/Telex, phí Seal...).
– Kết thúc trách nhiệm: Khi hàng đã hạ bãi (CY ) hoặc đã "On Board" (tùy theo điều kiện Incoterms, thường là FOB).
– Là người ký hợp đồng dịch vụ Port-to-Door với công ty Forwarder. Cung cấp bộ chứng từ nhập khẩu (Invoice , Packing List , Bill of Lading , C/O ...) cho Forwarder. Phối hợp xác nhận thông tin (mã HS, trị giá) để Forwarder khai báo. Bố trí nhân lực, xe nâng... để nhận hàng tại kho.
– Chịu các khoản chi phí: Thanh toán tiền dịch vụ Port-to-Door cho Forwarder (bao gồm: cước vận tải quốc tế + toàn bộ chi phí tại cảng đến + phí khai báo hải quan nhập + phí vận tải nội địa về kho).
– Quan trọng nhất, Người Mua là người chịu trách nhiệm nộp các loại thuế (Thuế Nhập khẩu, VAT, Thuế TTĐB...) cho cơ quan Hải quan.
– Nhận hàng từ Shipper tại cảng đi. Thu xếp booking với hãng tàu/hãng bay, thực hiện vận tải quốc tế. Xử lý chứng từ và nhận hàng tại cảng đến (lấy D/O , làm các thủ tục kiểm tra chuyên ngành nếu có).
– Thay mặt chủ hàng (Người Mua) làm thủ tục thông quan nhập khẩu.
– Nghiệp vụ cuối: Điều xe tải/container giao hàng tận kho (Door) của Người Mua và nhận ký xác nhận trên biên bản giao hàng (POD - Proof of Delivery).
5 bước quy trình vận chuyển của một lô hàng P2D, từ góc nhìn của nhà nhập khẩu:
√ Bước 1: Người Bán (Shipper) Giao Hàng Ra Cảng (Tại Nước Xuất)
√ Bước 2: Vận Tải Quốc Tế (Main Carriage)
√ Bước 3: Xử Lý Hàng Hóa và Chứng Từ Tại Cảng Đến
√ Bước 4: Thông Quan Nhập Khẩu (Nghiệp Vụ Cốt Lõi của P2D)
√ Bước 5: Vận Chuyển Nội Địa và Giao Hàng

Hiểu rõ sự khác biệt là chì khóa để lựa chọn đúng dịch vụ.
– Port-to-Door (P2D) với Door-to-Door (D2D):
+ Giống nhau: Đều kết thúc tại kho người nhận (Door) và đã bao gồm thủ tục hải quan nhập khẩu.
+ Khác nhau (Cốt lõi): Nơi bắt đầu. D2D bắt đầu từ kho người bán (Door), P2D chỉ bắt đầu từ cảng đi (Port).
– Port-to-Door (P2D) với Port-to-Port (P2P):
+ Giống nhau: Đều bắt đầu tại cảng đi (Port).
+ Khác nhau (Cốt lõi): Nơi kết thúc. P2P kết thúc tại cảng đến (Port) - Người Mua phải tự lo hải quan và xe tải. P2D kết thúc tại kho người nhận (Door) - Forwarder lo hết chặng cuối.
>> Xem thêm: Door-to-Door Là Gì ? Khi Nào Doanh Nghiệp Nên Sử Dụng?
Bảng So Sánh 4 Phương Thức Vận Tải Phổ Biến (Trách nhiệm của Forwarder)
|
Hạng Mục Trách Nhiệm |
Door-to-Door (D2D) |
Port-to-Door (P2D) |
Door-to-Port (D2P) |
Port-to-Port (P2P) |
|
1. Vận tải nội địa (Đầu đi) |
✅ |
❌ (Người bán lo) |
✅ |
❌ (Người bán lo) |
|
2. Hải quan xuất khẩu |
✅ |
❌ (Người bán lo) |
✅ |
❌ (Người bán lo) |
|
3. Vận tải quốc tế (Cước Biển/Air) |
✅ |
✅ |
✅ |
✅ |
|
4. Hải quan nhập khẩu |
✅ |
✅ |
❌ (Người mua lo) |
❌ (Người mua lo) |
|
5. Vận tải nội địa (Đầu đến) |
✅ |
✅ |
❌ (Người mua lo) |
❌ (Người mua lo) |
Dịch vụ Port-to-Door là lựa chọn thông minh trong nhiều trường hợp. Dưới đây là 5 lợi ích nổi bật:
Khâu làm thủ tục hải quan và xử lý hàng tại cảng đến luôn phức tạp và dễ phát sinh chi phí (DEM/DET, lưu kho, cắm điện…). P2D giúp doanh nghiệp “thoát” khỏi các rủi ro này — Forwarder lo toàn bộ, bạn chỉ cần chờ hàng về kho.
Với các đơn hàng mua theo Incoterms nhóm F, Port-to-Door là lựa chọn lý tưởng. Người mua chỉ cần book một dịch vụ duy nhất để Forwarder xử lý toàn bộ phần việc từ cảng đi đến kho.
Khi người mua dùng P2D, nhà xuất khẩu có thể tự chọn đơn vị vận tải và hải quan quen thuộc để tối ưu chi phí ở đầu xuất mà vẫn đảm bảo tiến độ giao hàng.
Port-to-Door thường cung cấp báo giá trọn gói, giúp doanh nghiệp tính toán chính xác tổng chi phí về kho (landed cost), tránh các khoản phí phát sinh khó lường nếu tự làm.
Doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp sản xuất hoặc đơn vị ít lô hàng mỗi tháng không cần xây dựng phòng XNK riêng. Port-to-Door là giải pháp outsource hiệu quả, giúp tiết kiệm nguồn lực và tập trung vào hoạt động kinh doanh chính.
+ Nên chọn Port-to-Door khi:
+ Không nên chọn Port-to-Door khi:
Port-to-Door là giải pháp vận tải giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, giảm rủi ro và đơn giản hóa quy trình nhập khẩu bằng việc giao trọn trách nhiệm từ cảng đến tận kho cho Forwarder.
Port-to-Door trở thành lựa chọn chiến lược cho nhiều doanh nghiệp nhập khẩu, đặc biệt là những đơn vị mới, ít nhân sự hoặc muốn tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Hy vọng qua bài viết trên của Kiến thức xuất nhập khẩu đã giúp bạn nắm vững về Port-to-Door là gì và có lựa chọn dịch vụ phù hợp nhất với doanh nghiệp của bạn.
Nguồn:https://kienthucxuatnhapkhau.com/port-to-door-la-gi.html
“Trị giá tính thuế nhập khẩu là giá thực tế phải trả đến cửa khẩu nhập đầu tiên, bao gồm giá mua hàng hóa + cước vận chuyển quốc tế + bảo hiểm (CIF) theo quy định pháp luật Hải quan Việt Nam.”
Sale xuất khẩu là người bán hàng hóa hữu hình cho đối tác quốc tế, trong khi Sale Logistics bán dịch vụ vận chuyển và chuỗi cung ứng cho các công ty xuất nhập khẩu. Hai vị trí có vai trò, kỹ năng và áp lực khác nhau – biết rõ sẽ giúp bạn định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn.
Tìm hiểu thủ tục hải quan hàng hóa trung chuyển tại cảng biển: hồ sơ, trách nhiệm của hải quan và khai báo theo Thông tư 39/2018/TT-BTC cho hàng hóa trung chuyển giữa cảng quốc tế và nội địa.
Học cách xin báo giá cước vận chuyển đúng và nhanh cho các lô hàng xuất nhập khẩu – từ việc chọn nhà cung cấp dịch vụ, cung cấp thông tin hàng hóa đến cách làm việc chuyên nghiệp với đơn vị vận chuyển.
Bài viết hướng dẫn chi tiết 5 thủ tục hải quan cần thiết khi xuất khẩu nông sản từ Việt Nam – từ chuẩn bị chứng từ thương mại, đăng ký kiểm dịch thực vật đến khai tờ khai điện tử và hoàn tất tại cảng giúp bạn nắm vững quy trình, tránh sai sót và thông quan hiệu quả
Nghiên cứu thị trường xuất nhập khẩu là bước nền tảng giúp doanh nghiệp xác định đúng thị trường tiềm năng, giảm thiểu rủi ro và xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế hiệu quả. Bài viết này hướng dẫn bạn quy trình 7 bước từ xác định mục tiêu đến kiểm chứng thực tế.
Theo các tài liệu hướng dẫn và báo cáo chuyên ngành, chăm sóc khách hàng xuất khẩu là một quá trình xuyên suốt từ trước ký hợp đồng, trong quá trình thực hiện đơn hàng đến sau khi giao hàng, nhằm xây dựng lòng tin và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài với đối tác quốc tế.
6 nhóm hàng dễ gây nhầm mã HS trong xuất nhập khẩu. Phân tích chuyên sâu nguyên nhân sai mã, ví dụ thực tế và cách phân loại chuẩn giúp tránh truy thu thuế và rủi ro pháp lý.
Nhập hàng chính ngạch mang lại sự ổn định nguồn cung, minh bạch pháp lý và giúp doanh nghiệp tránh rủi ro trong bối cảnh thị trường ngày càng bị siết chặt